鍛造水壓機

duàn zào shuǐ yā jī đoán tạo thủy áp ki

Hán Việt: đoán tạo thủy áp ki · Pinyin: duàn zào shuǐ yā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đoán) + (tạo) + (thủy) + (áp) + (ki)