鍵式逐稿器 jiàn shì zhú gǎo qì · kiện thức trục cảo khí Hán Việt: kiện thức trục cảo khí · Pinyin: jiàn shì zhú gǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 式 (thức) + 逐 (trục) + 稿 (cảo) + 器 (khí)Pinyinjiàn shì zhú gǎo qìHán Việtkiện thức trục cảo khíCấu tạo鍵 + 式 + 逐 + 稿 + 器 · kiện + thức + trục + cảo + khí nghĩa thành phần: kiện + thức + trục + cảo + khí