鍵式逐稿器

jiàn shì zhú gǎo qì kiện thức trục cảo khí

Hán Việt: kiện thức trục cảo khí · Pinyin: jiàn shì zhú gǎo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (thức) + (trục) + 稿 (cảo) + (khí)