鍵控發射機 kiện khống phát xạ ki Hán Việt: kiện khống phát xạ ki Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 控 (khống) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 機 (ki)Hán Việtkiện khống phát xạ kiCấu tạo鍵 + 控 + 發 + 射 + 機 · kiện + khống + phát + xạ + ki nghĩa thành phần: kiện + khống + phát + xạ + ki