鍵盤排字工作
kiện bàn bài tự công tác
Hán Việt: kiện bàn bài tự công tác · Pinyin: jiàn pán pái zì gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 排 (bài) + 字 (tự) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: kiện bàn bài tự công tác · Pinyin: jiàn pán pái zì gōng zuò
Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 排 (bài) + 字 (tự) + 工 (công) + 作 (tác)