鍼芥相投
châm giới tương đầu
Hán Việt: châm giới tương đầu · Pinyin: zhēn jiè xiāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 磁石吸引鐵針,琥珀黏取芥子。比喻人的性情相契合。
Eng
- Cihui 針芥相投 hēnjièxiāngtóu id. 1. Human beings are gregarious.. 2. be attracted to each other