鎔液 dong dịch Hán Việt: dong dịch Tổng quan Cấu tạo: 镕 (dong) + 液 (dịch)Hán Việtdong dịchCấu tạo镕 + 液 · dong + dịch nghĩa thành phần: dong + dịch Từ liên quan Gần nghĩa液体 · 液冷 · 液力 · 液化 · 液压 · 液囊 · 液态 · 液晶