鎖向控制環
tỏa hướng khống chế hoàn
Hán Việt: tỏa hướng khống chế hoàn · Pinyin: suǒ xiàng kòng zhì huán
Tổng quan
Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 向 (hướng) + 控 (khống) + 制 (chế) + 環 (hoàn)
Hán Việt: tỏa hướng khống chế hoàn · Pinyin: suǒ xiàng kòng zhì huán
Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 向 (hướng) + 控 (khống) + 制 (chế) + 環 (hoàn)