鎧甲動物門

kǎi jiǎ dòng wù mén khải giáp động vật môn

Hán Việt: khải giáp động vật môn · Pinyin: kǎi jiǎ dòng wù mén

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (giáp) + (động) + (vật) + (môn)