鎮南關大捷 zhèn nán guān dà jié · trấn nam quan đại tiệp Hán Việt: trấn nam quan đại tiệp · Pinyin: zhèn nán guān dà jié Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 南 (nam) + 關 (quan) + 大 (đại) + 捷 (tiệp)Pinyinzhèn nán guān dà jiéHán Việttrấn nam quan đại tiệpCấu tạo鎮 + 南 + 關 + 大 + 捷 · trấn + nam + quan + đại + tiệp nghĩa thành phần: trấn + nam + quan + đại + tiệp