鎮定自若的
trấn định tự nhược đích
Hán Việt: trấn định tự nhược đích
Tổng quan
cùng, cùng với, cùng nhau, cùng một lúc, đồng thời, liền, liên tục
Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 定 (định) + 自 (tự) + 若 (nhược) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng, cùng với, cùng nhau, cùng một lúc, đồng thời, liền, liên tục