鎳的電處理 niết đích điện xử lí Hán Việt: niết đích điện xử lí Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 的 (đích) + 電 (điện) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtniết đích điện xử líCấu tạo鎳 + 的 + 電 + 處 + 理 · niết + đích + điện + xử + lí nghĩa thành phần: niết + đích + điện + xử + lí