鎳葉綠泥石 niết diệp lục nê thạch Hán Việt: niết diệp lục nê thạch Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 葉 (diệp) + 綠 (lục) + 泥 (nê) + 石 (thạch)Hán Việtniết diệp lục nê thạchCấu tạo鎳 + 葉 + 綠 + 泥 + 石 · niết + diệp + lục + nê + thạch nghĩa thành phần: niết + diệp + lục + nê + thạch