鏈式打印機 liàn shì dǎ yìn jī · liên thức đả ấn ki Hán Việt: liên thức đả ấn ki · Pinyin: liàn shì dǎ yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 式 (thức) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinliàn shì dǎ yìn jīHán Việtliên thức đả ấn kiCấu tạo鏈 + 式 + 打 + 印 + 機 · liên + thức + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: liên + thức + đả + ấn + ki