鏈接到文件 liên tiếp đáo văn kiện Hán Việt: liên tiếp đáo văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 接 (tiếp) + 到 (đáo) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtliên tiếp đáo văn kiệnCấu tạo鏈 + 接 + 到 + 文 + 件 · liên + tiếp + đáo + văn + kiện nghĩa thành phần: liên + tiếp + đáo + văn + kiện