鏈路支持層 liên lộ chi trì tằng Hán Việt: liên lộ chi trì tằng Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 路 (lộ) + 支 (chi) + 持 (trì) + 層 (tằng)Hán Việtliên lộ chi trì tằngCấu tạo鏈 + 路 + 支 + 持 + 層 · liên + lộ + chi + trì + tằng nghĩa thành phần: liên + lộ + chi + trì + tằng