鏗瞑

kēng míngkhanh minh

Hán Việt: khanh minh · Pinyin: kēng míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容孤独寂寞。

Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 瞑 (minh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞑想 · 瞑目 · 瞑眩 · 鏗然 · 鏗鏘 · 瞑1. · 瞑2. · 瞑3.