鏟薙

sạn thế

Hán Việt: sạn thế

Tổng quan

Cấu tạo: 铲 (sạn) + 薙 (thế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铲具 · 铲凿 · 铲子 · 铲平 · 铲球 · 铲蹚 · 铲车 · 铲除