铲凿

sản tạc

Hán Việt: sản tạc

Tổng quan

(đánh bài) con pích, cái mai, cái thuổng, dao lạng mỡ cá voi, (quân sự) phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo, nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, nói trắng, đào bằng mai, lặng mỡ (cá voi)

Cấu tạo: 剷 (sản) + 鑿 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái mai
  • Tần suất từ (đánh bài) con pích, cái mai, cái thuổng, dao lạng mỡ cá voi, (quân sự) phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo, nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, nói trắng, đào bằng mai, lặng mỡ (cá voi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凿井 · 凿出 · 凿凿 · 凿子 · 凿密 · 凿岩 · 凿成 · 凿枘