鏢鎗 phiêu sanh Hán Việt: phiêu sanh Tổng quan Cấu tạo: 镖 (phiêu) + 鎗 (sanh)Hán Việtphiêu sanhCấu tạo镖 + 鎗 · phiêu + sanh nghĩa thành phần: phiêu + sanh Từ liên quan Gần nghĩa鏢客 · 鏢局 · 鏢師 · 鏢頭 · 镖客 · 镖局 · 镖师 · 镖枪