鏤空版圖像 lòu kōng bǎn tú xiàng · lũ không bản đồ tượng Hán Việt: lũ không bản đồ tượng · Pinyin: lòu kōng bǎn tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 空 (không) + 版 (bản) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Pinyinlòu kōng bǎn tú xiàngHán Việtlũ không bản đồ tượngCấu tạo鏤 + 空 + 版 + 圖 + 像 · lũ + không + bản + đồ + tượng nghĩa thành phần: lũ + không + bản + đồ + tượng