鏦金戛玉

Tổng quan

Cấu tạo: 𫓩 + 金 (kim) + 戛 (kiết) + 玉 (ngọc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戛玉敲冰 · 戛玉敲金 · 戛玉锵金 · 戛玉鸣金 · 戛玉鏘金