鐐琫

liào běngliêu bổng

Hán Việt: liêu bổng · Pinyin: liào běng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代佩刀鞘上近口处银制的装饰物。

Cấu tạo: 鐐 (liêu) + 琫 (bổng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鐐銬 · 鐐鎖 · 鐐子 · 鐐杻 · 鐐灶 · 鐐盎 · 鐐質 · 鐐金