鐐金

liào jīnliêu kim

Hán Việt: liêu kim · Pinyin: liào jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精美的银子。

Cấu tạo: 鐐 (liêu) + 金 (kim)

Từ liên quan

Gần nghĩa

金東 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金烏 · 金鄉 · 金人 · 金仙