鐐盎

liào àngliêu áng

Hán Việt: liêu áng · Pinyin: liào àng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白银制的酒坛。

Cấu tạo: 鐐 (liêu) + 盎 (áng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盎司 · 盎士 · 盎撒 · 盎斯 · 盎然 · 盎盎 · 盎齊 · 鐐銬