鐘乳石質的
chung nhũ thạch chất đích
Hán Việt: chung nhũ thạch chất đích
Tổng quan
Cấu tạo: 鐘 (chung) + 乳 (nhũ) + 石 (thạch) + 質 (chất) + 的 (đích)
Hán Việt: chung nhũ thạch chất đích
Cấu tạo: 鐘 (chung) + 乳 (nhũ) + 石 (thạch) + 質 (chất) + 的 (đích)