鐘狀的東西
chung trạng đích đông tây
Hán Việt: chung trạng đích đông tây · Pinyin: zhōng zhuàng de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 鐘 (chung) + 狀 (trạng) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: chung trạng đích đông tây · Pinyin: zhōng zhuàng de dōng xi
Cấu tạo: 鐘 (chung) + 狀 (trạng) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)