鐘錶製造術
chung biểu chế tạo thuật
Hán Việt: chung biểu chế tạo thuật
Tổng quan
thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ
Cấu tạo: 鐘 (chung) + 錶 (biểu) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ