鐙骨鬆動術
đăng cốt tông động thuật
Hán Việt: đăng cốt tông động thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 鐙 (đăng) + 骨 (cốt) + 鬆 (tông) + 動 (động) + 術 (thuật)
Hán Việt: đăng cốt tông động thuật
Cấu tạo: 鐙 (đăng) + 骨 (cốt) + 鬆 (tông) + 動 (động) + 術 (thuật)