鐵板紅淚錄 tiě bǎn hóng lèi lù · thiết bản hồng lệ lục Hán Việt: thiết bản hồng lệ lục · Pinyin: tiě bǎn hóng lèi lù Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 紅 (hồng) + 淚 (lệ) + 錄 (lục)Pinyintiě bǎn hóng lèi lùHán Việtthiết bản hồng lệ lụcCấu tạo鐵 + 板 + 紅 + 淚 + 錄 · thiết + bản + hồng + lệ + lục nghĩa thành phần: thiết + bản + hồng + lệ + lục