鐵琴演奏家 thiết cầm diễn tấu gia Hán Việt: thiết cầm diễn tấu gia Tổng quan xem vibraphone Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 琴 (cầm) + 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 家 (gia)Hán Việtthiết cầm diễn tấu giaCấu tạo鐵 + 琴 + 演 + 奏 + 家 · thiết + cầm + diễn + tấu + gia nghĩa thành phần: thiết + cầm + diễn + tấu + gia Nghĩa ViệtCihui xem vibraphone