鐵環文件夾

tiě huán wén jiàn jiā thiết hoàn văn kiện giáp

Hán Việt: thiết hoàn văn kiện giáp · Pinyin: tiě huán wén jiàn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hoàn) + (văn) + (kiện) + (giáp)