鐵粉記錄圖 thiết phấn kí lục đồ Hán Việt: thiết phấn kí lục đồ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 粉 (phấn) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 圖 (đồ)Hán Việtthiết phấn kí lục đồCấu tạo鐵 + 粉 + 記 + 錄 + 圖 · thiết + phấn + kí + lục + đồ nghĩa thành phần: thiết + phấn + kí + lục + đồ