鐵絲粗細度

tiě sī cū xì dù thiết ti thô tế độ

Hán Việt: thiết ti thô tế độ · Pinyin: tiě sī cū xì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (ti) + (thô) + (tế) + (độ)