鐵線訂書機
thiết tuyến đính thư ki
Hán Việt: thiết tuyến đính thư ki
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 線 (tuyến) + 訂 (đính) + 書 (thư) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鐵線訂書機 iěxiàn dìngshūjī n. wire stitcher; wire stitching machine M:¹jià