鐵蒺藜骨朵

tiě jí lí gū duǒ thiết tật lê cốt đóa

Hán Việt: thiết tật lê cốt đóa · Pinyin: tiě jí lí gū duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tật) + (lê) + (cốt) + (đóa)