鐵質沉着症
thiết chất trầm trứ chứng
Hán Việt: thiết chất trầm trứ chứng
Tổng quan
(y học) chứng nhiễm sắt
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 着 (trứ) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) chứng nhiễm sắt
Hán Việt: thiết chất trầm trứ chứng
(y học) chứng nhiễm sắt
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 着 (trứ) + 症 (chứng)