鐵路大罷工 tiě lù dà bà gōng · thiết lộ đại bãi công Hán Việt: thiết lộ đại bãi công · Pinyin: tiě lù dà bà gōng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 大 (đại) + 罷 (bãi) + 工 (công)Pinyintiě lù dà bà gōngHán Việtthiết lộ đại bãi côngCấu tạo鐵 + 路 + 大 + 罷 + 工 · thiết + lộ + đại + bãi + công nghĩa thành phần: thiết + lộ + đại + bãi + công