鐵路私有化 tiě lù sī yǒu huà · thiết lộ tư hữu hóa Hán Việt: thiết lộ tư hữu hóa · Pinyin: tiě lù sī yǒu huà Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 私 (tư) + 有 (hữu) + 化 (hóa)Pinyintiě lù sī yǒu huàHán Việtthiết lộ tư hữu hóaCấu tạo鐵 + 路 + 私 + 有 + 化 · thiết + lộ + tư + hữu + hóa nghĩa thành phần: thiết + lộ + tư + hữu + hóa