鐵面無情
thiết diện vô tình
Hán Việt: thiết diện vô tình · Pinyin: tiě miàn wú qíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公正嚴明,不講情面。如:「這個人鐵面無情,絕無商量的餘地。」
Eng
- Cihui 鐵面無情 iěmiànwúqíng f.e. impartial and incorruptible