铁面无私

tiě miàn wú sīthiết diện vô tư

Hán Việt: thiết diện vô tư · Pinyin: tiě miàn wú sī

Tổng quan

VÔ, MÔ TƯ thiết diện vô tư; công chính nghiêm minh

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容公正严明,不怕权势,不讲情面。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

公正嚴明而不偏私。《紅樓夢》第一六回:「我們陰間上下都是鐵面無私的,不比你們陽間瞻情顧意,有許多的關礙處。」

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 面 (diện) + 無 (vô) + 私 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ) thiết diện vô tư; công chính nghiêm minh。形容公正嚴明,不講情面。
  • Biên soạn 鐵面無私 iěmiànwúsī f.e. impartial and incorruptible

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容公正严明,不怕权势,不讲情面。

Eng

  • Cihui strictly impartial and incorruptible (idiom)

Đức

  • Handedict unparteiisch und nicht korrumpierbar, eisern und pflichtbewusst

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大公无私 · 铁面无情

Từ trái nghĩa

徇情枉法 · 徇私舞弊