鑄印花紋於

chú ấn hoa văn vu

Hán Việt: chú ấn hoa văn vu

Tổng quan

bị rập vào, bị khắc vào (dấu ở đồng tiền...), dấu rập vào, dấu khắc vào (dấu ở đồng tiền...), rập (dấu); rập dấu vào (đồng tiền...)

Cấu tạo: (chú) + (ấn) + (hoa) + (văn) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị rập vào, bị khắc vào (dấu ở đồng tiền...), dấu rập vào, dấu khắc vào (dấu ở đồng tiền...), rập (dấu); rập dấu vào (đồng tiền...)