鑄型試合箱 chú hình thí hợp tương Hán Việt: chú hình thí hợp tương Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 型 (hình) + 試 (thí) + 合 (hợp) + 箱 (tương)Hán Việtchú hình thí hợp tươngCấu tạo鑄 + 型 + 試 + 合 + 箱 · chú + hình + thí + hợp + tương nghĩa thành phần: chú + hình + thí + hợp + tương