鑲人造鑽石
tương nhân tạo toản thạch
Hán Việt: tương nhân tạo toản thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 鑲 (tương) + 人 (nhân) + 造 (tạo) + 鑽 (toản) + 石 (thạch)
Hán Việt: tương nhân tạo toản thạch
Cấu tạo: 鑲 (tương) + 人 (nhân) + 造 (tạo) + 鑽 (toản) + 石 (thạch)