鑲嵌有寶石
tương khảm hữu bảo thạch
Hán Việt: tương khảm hữu bảo thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 鑲 (tương) + 嵌 (khảm) + 有 (hữu) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)
Hán Việt: tương khảm hữu bảo thạch
Cấu tạo: 鑲 (tương) + 嵌 (khảm) + 有 (hữu) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)