鑽天覓縫兒

toản thiên mịch phùng nhi

Hán Việt: toản thiên mịch phùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (thiên) + (mịch) + (phùng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑽天覓縫兒 uàntiān mìfèngr id. 1. seek opportunities 2. try every means