针孔照像机
châm khổng chiếu tượng ki
Hán Việt: châm khổng chiếu tượng ki
Tổng quan
Cấu tạo: 針 (châm) + 孔 (khổng) + 照 (chiếu) + 像 (tượng) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy ảnh lỗ kim
- Biên soạn 針孔照像機 hēnkǒng zhàoxiàngjī n. pin-hole camera
Eng
- Cihui 針孔照像機 hēnkǒng zhàoxiàngjī n. pin-hole camera