針狀的岩石

châm trạng đích nham thạch

Hán Việt: châm trạng đích nham thạch

Tổng quan

mỏm đá nhọn, núi đá đỉnh nhọn

Cấu tạo: (châm) + (trạng) + (đích) + (nham) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏm đá nhọn, núi đá đỉnh nhọn