釣魚臺列嶼

diào yú tái liè yǔ điếu ngư thai liệt tự

Hán Việt: điếu ngư thai liệt tự · Pinyin: diào yú tái liè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (ngư) + (thai) + (liệt) + (tự)