鈣薔薇輝石 cái sắc vi huy thạch Hán Việt: cái sắc vi huy thạch Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 薔 (sắc) + 薇 (vi) + 輝 (huy) + 石 (thạch)Hán Việtcái sắc vi huy thạchCấu tạo鈣 + 薔 + 薇 + 輝 + 石 · cái + sắc + vi + huy + thạch nghĩa thành phần: cái + sắc + vi + huy + thạch