钢丝床 cương ti sàng Hán Việt: cương ti sàng Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 絲 (ti) + 牀 (sàng)Hán Việtcương ti sàngTừ loạidanhCấu tạo鋼 + 絲 + 牀 · cương + ti + sàng nghĩa thành phần: cương + ti + sàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giường lò xoBiên soạn spring bed M:ge/¹zhāngEngCihui 鋼絲床 āngsīchuáng n. spring bed M:ge/¹zhāngTần suất từ n. spring bed M:ge/¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa鋼絲刷 · 鋼絲鉗 · 钢丝刷 · 钢丝球 · 钢丝绳 · 钢丝钳 · 钢丝锯 · 钢丝